增长自 2026
-6%
订阅信号杠杆不允许超过1:500
交易:
4
盈利交易:
1 (25.00%)
亏损交易:
3 (75.00%)
最好交易:
0.53 USD
最差交易:
-6.56 USD
毛利:
0.53 USD
(29 pips)
毛利亏损:
-12.79 USD
(402 pips)
最大连续赢利:
1 (0.53 USD)
最大连续盈利:
0.53 USD (1)
夏普比率:
-1.10
交易活动:
16.20%
最大入金加载:
3.42%
最近交易:
1 几天前
每周交易:
4
平均持有时间:
2 小时
采收率:
-0.96
长期交易:
4 (100.00%)
短期交易:
0 (0.00%)
利润因子:
0.04
预期回报:
-3.07 USD
平均利润:
0.53 USD
平均损失:
-4.26 USD
最大连续失误:
3 (-12.39 USD)
最大连续亏损:
-12.39 USD (3)
每月增长:
-6.13%
算法交易:
75%
结余跌幅:
绝对:
12.79 USD
最大值:
12.79 USD (6.40%)
相对跌幅:
结余:
6.36% (12.72 USD)
净值:
5.50% (10.98 USD)
分配
| 交易品种 | 交易 | Sell | Buy | |
|---|---|---|---|---|
| AUDUSD | 3 | |||
| NZDUSD | 1 | |||
|
1
2
3
|
1
2
3
|
1
2
3
|
| 交易品种 | 毛利, USD | 损失, USD | 利润, USD | |
|---|---|---|---|---|
| AUDUSD | -13 | |||
| NZDUSD | 0 | |||
|
5
10
15
20
|
5
10
15
20
|
5
10
15
20
|
| 交易品种 | 毛利, pips | 损失, pips | 利润, pips | |
|---|---|---|---|---|
| AUDUSD | -402 | |||
| NZDUSD | 29 | |||
|
100
200
300
400
500
|
100
200
300
400
500
|
100
200
300
400
500
|
- 入金加载
- 提取
最好交易:
+0.53
USD
最差交易:
-7
USD
最大连续赢利:
1
最大连续失误:
3
最大连续盈利:
+0.53
USD
最大连续亏损:
-12.39
USD
基于有关不同交易商真实账户的执行统计的平均滑移点按点数指定。它取决于 PepperstoneBS-MT5-Live01 提供商以及订阅者之间不同的报价,以及订单执行的延迟。值越低意味着复制的质量越高。
无数据
Nguyên Tắc Cốt Lõi Về Giá & MQL5 Setup
-
Khung thời gian (Timeframe): H4 hoặc D1.
-
Chỉ báo hỗ trợ trên MT5/MQL5:
-
ZigZag / Swing Point Indicator: Xác định đỉnh/đáy sóng (Swing High / Swing Low) chuẩn xác theo cấu trúc thị trường.
-
ATR (Average True Range - Chu kỳ 14): Xác định độ biến động thị trường để đặt khoảng dừng lỗ (Stop Loss) phù hợp.
-
-
Tín hiệu Price Action (Mô hình nến tại vùng hỗ trợ/kháng cự):
-
Pinbar / Hammer / Shooting Star: Tín hiệu từ chối giá.
-
Engulfing (Nến nhấn chìm): Tín hiệu đảo chiều xu hướng mạnh
-
没有评论